TanroDictionary

equational

/ɪˈkweɪʒnəl/

Anh
0

equational là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm cân bằng; Bù sai; (thuộc) phương trình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm cân bằng.tính từEN-VI Dict
  2. Bù sai.tính từEN-VI Dict
  3. (thuộc) phương trình.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The equational model improved the test.

  2. The equational adjustment corrected the reading.

  3. The lesson covered an equational form.