TanroDictionary

equidistant

/ˌikwəˈdɪstənt/

Anh
0

equidistant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách đều.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách đều.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dots are equydistant on the line.