/ɪˌkwɪtɪˈzeɪʃən/
equitization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cổ phần hoá.
The equytization of the firm was delayed.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm