/ɪrædəˈkædɪtɪk/
eradicative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem eradicate.
The entry eradicative points to eradicate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm