TanroDictionary

ergative

/ˈɜːɡətɪv/

Anh
0

ergative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (ngữ pháp) Khiển cách; (ngữ pháp) Dạng tỉnh lược của ergative case (“khiển cách”).

Nghĩa tiếng Việt

  1. (ngữ pháp) Khiển cách.tính từ いWiktionary
  2. (ngữ pháp) Dạng tỉnh lược của ergative case (“khiển cách”)danh từWiktionary