TanroDictionary

ericaceous

/ˌerɪˈkeɪʃəs/

Anh
0

ericaceous là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) họ đỗ quyên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) họ đỗ quyên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ericaceous soil suits this shrub.