Nghĩa tiếng Việt
- Mã kiểm sai lầm.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They discussed the error checking code today.
/ˈɛrɜː ˈtʃɛkin ˈkoʊd/
error checking code là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mã kiểm sai lầm.
They discussed the error checking code today.