TanroDictionary

erstwhile

/ˈɜːstwaɪl/

Anh
0

erstwhile là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngày xưa, xưa kia.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngày xưa, xưa kia.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was an erstwhile teacher.