TanroDictionary

escribed

/ˈeskrəbd/

Anh
0

escribed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bàng tiếp (vòng tròn).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bàng tiếp (vòng tròn).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The escribed ring touched the circle at one point.