TanroDictionary

espied

/ɛspˈaɪd/

Anh
0

espied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của espy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của espyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He espied a small boat near the shore.