TanroDictionary

essential

/ɪˈsenʃl/

Anh
0

essential là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu; Bản chất, cốt lõi, cơ bản, thực chất; Tinh chất, tinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu.tính từEN-VI Dict
  2. Bản chất, cốt lõi, cơ bản, thực chất.tính từEN-VI Dict
  3. Tinh chất, tinh.tính từEN-VI Dict
  4. Yếu tố cần thiết.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Water is essential for every plant.

  2. The essential idea is easy to see.

  3. Lavender is an essential oil for relaxation.

  4. Sleep is an essential of good health.

  5. essential oil

    tinh dầu