/ˈɛtʃənt/
etchant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất khắc ăn mòn.
Use the etchant carefully on the metal.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm