TanroDictionary

ethylation

/ˌeθəˈleɪʃən/

Anh
0

ethylation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự úa vàng (cây); tình trạng xanh xao (người).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự úa vàng (cây); tình trạng xanh xao (người).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant showed ethylation after the stress.