TanroDictionary

eustatic

/jʊˈstætɪk/

Anh
0

eustatic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chấn tĩnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chấn tĩnh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The eustatic change raised sea levels slowly.