TanroDictionary

evening

/ˈiːvnɪŋ/

Anh
0

evening là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Buổi chiều, buổi tối, tối đêm; Lúc xế bóng; Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của even.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buổi chiều, buổi tối, tối đêm.danh từEN-VI Dict
  2. Lúc xế bóng.danh từEN-VI Dict
  3. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của even.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We enjoyed a beautiful musical evening at the park.

  2. We walked home in the evening.

  3. They were evening the boards before painting.

  4. a musical evening

    một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc