TanroDictionary

evinced

Anh
0

evinced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của evince.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của evinceđộng từWiktionary