TanroDictionary

exacerbating

/ɛɡzˈæsəbˌeɪtɪŋ/

Anh
0

exacerbating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exacerbate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exacerbate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Too much noise is exacerbating my headache.