TanroDictionary

exceeded

/ɛksˈiːdɪd/

Anh
0

exceeded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của exceed.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của exceedđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The price exceeded our small budget.