TanroDictionary

excepted

/ɛksˈɛptɪd/

Anh
0

excepted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của except.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của exceptđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. All were excepted from the final rule.