TanroDictionary

exception handler

/ɪkˈsɛpʃən ˈhændlɜː/

Anh
0

exception handler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thủ trình ngoại lệ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thủ trình ngoại lệ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The exception handler was useful in class.