TanroDictionary

exceptionable

/ɪkˈsɛpʃənəbəl/

Anh
0

exceptionable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể bị phản đối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể bị phản đối.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That rude joke was exceptionable.