TanroDictionary

excerpted

/ˌɛkˈsɜːrptɪd/

Anh
0

excerpted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của excerpt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của excerptđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She excerpted a few lines for her notes.