TanroDictionary

excusable

/ɪkˈskjuːzəbl/

Anh
0

excusable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể tha lỗi, có thể tha thứ được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể tha lỗi, có thể tha thứ được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His voice stayed excusable all night.