TanroDictionary

execrative

/ɪɡˈzekrətɪvɪk/

Anh
0

execrative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tỏ ra ghét cay ghét đắng ((cũng) execratory).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tỏ ra ghét cay ghét đắng ((cũng) execratory).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His execrative tone made the room very quiet.