/ɪɡˈzempʃn/
exemption là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự miễn (thuế... ).
She qualified for tax exemption.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm