TanroDictionary

exhausting

/ɪɡˈzɔːstɪŋ/

Anh
0

exhausting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm kiệt sức, làm mệt lử; Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exhaust.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm kiệt sức, làm mệt lử.tính từEN-VI Dict
  2. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exhaust.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The long exam was exhausting.

  2. Running uphill was exhausting her.