TanroDictionary

existence

/ɪɡˈzɪstəns/

Anh
0

existence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống; Sự hiện có; Vật có thật, vật tồn tại, những cái có thật; thực thể.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống.danh từEN-VI Dict
  2. Sự hiện có.danh từEN-VI Dict
  3. Vật có thật, vật tồn tại, những cái có thật; thực thể.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We must ensure our existence in this harsh world.

  2. Clean water is necessary for human existence.

  3. The museum displayed strange existence from the past.

  4. in existence

    tồn tại

  5. a precarious existence

    cuộc sống gieo neo