TanroDictionary

existent

/ɪɡˈzɪstənt/

Anh
0

existent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tồn tại; Hiện có; hiện nay, hiện thời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tồn tại.tính từEN-VI Dict
  2. Hiện có; hiện nay, hiện thời.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The idea seems existent in many cultures.

  2. The rule is still existent today.