TanroDictionary

existing

/ɪɡˈzɪstɪŋ/

Anh
0

existing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exist; Hiện tại; hiện tồn; hiện hành; hiện nay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exist.động từEN-VI Dict
  2. Hiện tại; hiện tồn; hiện hành; hiện nay.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The problem is existing in many schools.

  2. We must improve the existing state of our roads.

  3. the existing state of things

    tình hình sự việc hiện tại