TanroDictionary

exonerating

/ɛɡzˈɒnərˌeɪtɪŋ/

Anh
0

exonerating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exonerate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exonerate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The facts were exonerating the driver.