Nghĩa tiếng Việt
- Xem exorable chỉ tính chấtdanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry exorability points to exorable chỉ tính chất.
/ˌeksɔːrbəˈlɪti/
exorability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem exorable chỉ tính chất.
The entry exorability points to exorable chỉ tính chất.