TanroDictionary

exorability

/ˌeksɔːrbəˈlɪti/

Anh
0

exorability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem exorable chỉ tính chất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem exorable chỉ tính chấtdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry exorability points to exorable chỉ tính chất.