TanroDictionary

expectant

/ɪkˈspektənt/

Anh
0

expectant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có tính chất mong đợi, có tính chất chờ đợi, có tính chất trông mong; Theo dõi; Người mong đợi, người chờ đợi, người trông mong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có tính chất mong đợi, có tính chất chờ đợi, có tính chất trông mong.tính từEN-VI Dict
  2. Theo dõi.tính từEN-VI Dict
  3. Người mong đợi, người chờ đợi, người trông mong.danh từEN-VI Dict
  4. Người có triển vọng (được bổ nhiệm... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The expectant crowd waited near the gate.

  2. The expectant crowd waited for the show to start.

  3. Each expectant smiled at the announcement.

  4. He is an expectant for the open role.

  5. expectant method

    phương pháp theo dõi