TanroDictionary

expiring

/ɪkˈspɑɪrin/

Anh
0

expiring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thở ra; Lâm chung; hấp hối; Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expire.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thở ra.tính từEN-VI Dict
  2. Lâm chung; hấp hối.tính từEN-VI Dict
  3. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expire.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The battery is expiring soon on this device.

  2. The expiring flame flickered in the dark.

  3. Her visa is expiring next week.