TanroDictionary

explement

/ɪkˈsplemənt/

Anh
0

explement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phần bù (cho đủ 360 ); E. of an angle phần bù của một góc (cho đủ 360 ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần bù (cho đủ 360 ).danh từEN-VI Dict
  2. E. of an angle phần bù của một góc (cho đủ 360 ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The angle needs an explement to reach 360 degrees.

  2. An explement of the angle fills the full circle.