TanroDictionary

explicate

/ˈeksplɪkeɪt/

Anh
0

explicate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phát triển (một nguyên lý... ); Giảng, giải nghĩa, giải thích.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phát triển (một nguyên lý... ).động từEN-VI Dict
  2. Giảng, giải nghĩa, giải thích.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The teacher will explicate the rule clearly.

  2. Please explicate the meaning of this line.