Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của explicate.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They explicating the data carefully.
/ˈekspləkətɪŋ/
explicating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của explicate.
They explicating the data carefully.