TanroDictionary

expounding

/ɛkspˈaʊndɪŋ/

Anh
0

expounding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expound.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expound.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is expounding her ideas in class.