TanroDictionary

extant

/ekˈstænt/

Anh
0

extant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hiện có, hiện còn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiện có, hiện còn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Only a few extant copies remain.