TanroDictionary

extensive

/ɪkˈstensɪv/

Anh
0

extensive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rộng, rộng rãi, bao quát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rộng, rộng rãi, bao quát.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The school has extensive fields behind it.