TanroDictionary

extent

/ɪkˈstent/

Anh
0

extent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoảng rộng; Quy mô, phạm vi, chừng mực; Sự đánh giá (đất rộng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoảng rộng.danh từEN-VI Dict
  2. Quy mô, phạm vi, chừng mực.danh từEN-VI Dict
  3. Sự đánh giá (đất rộng... ).danh từEN-VI Dict
  4. Sự tịch thu; văn bản tịch thu (đất ruộng... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The forest covers a vast extent of land.

  2. We will help you to the extent of our power.

  3. The extent of the field surprised us.

  4. The officer read the extent of the property.

  5. vast extent of ground

    khoảng đất rộng