TanroDictionary

externalization

/ɪkˌstɜːnəlaɪˈzeɪʃn/

Anh
0

externalization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự ngoại hiện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ngoại hiện.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The artist used externalization in the painting.