/ɛkˈstɜːnəˌlɑɪz/
externalize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngoại hiện.
He externalized his stress by talking openly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm