TanroDictionary

extricating

/ˈɛkstrɪkˌeɪtɪŋ/

Anh
0

extricating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của extricate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của extricate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are extricating the box from the corner.