/ˌeksuːˈdʒeɪtɪvd/
exudative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem exudation.
The entry exudative points to exudation.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm