TanroDictionary

fabiform

/ˈfæbˌfɔːrm/

Anh
0

fabiform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng hạt đậu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng hạt đậu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The seed had a fabiform shape.