TanroDictionary

fained

/feɪnd/

Anh
0

fained là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của fain.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fainđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He fained interest in the long story.