TanroDictionary

fainted

/fˈeɪntɪd/

Anh
0

fainted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của faint.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của faintđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He fainted from the hot weather.