TanroDictionary

fall-cloud

/ˈfɔlˈklɑʊd/

Anh
0

fall-cloud là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tầng mây thấp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tầng mây thấp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A fall-cloud covered the hills before rain.