TanroDictionary

fallowed

/fˈæləʊd/

Anh
0

fallowed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của fallow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fallowđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The field was fallowed for a year.