TanroDictionary

fbi

/ˌef biː ˈaɪ/

Anh
0

fbi là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cục điều tra liên bang của Mỹ (Federal Bureau of Investigation).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cục điều tra liên bang của Mỹ (Federal Bureau of Investigation).XEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The word fbi was common long ago.